HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bọ ú

Danh từ CEFR B2
ɓɔ̤˨˩ u˧˧

Định nghĩa

Bò có u ở lưng, chỗ gần vai.

Từ tương đương

EnglishZebu
EspañolCebú
Françaiszébu
19 more languages
Bosanskizebu
Češtinazebu
ΕλληνικάΖέμπου
हिन्दीबैल
Hrvatskizebu
Bahasa Indonesiasapi benggalazebu
Italianozebù
Malagasyjamoka
Македонскизебу
Nederlandszeboe
Polskizebu
Portuguêszebu
Русскийзебу
Српскиzebu
Türkçezebu
Yorùbámaluu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bọ ú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free