HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bọ ú | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓɔ̤˨˩ u˧˧

Định nghĩa

Bò có u ở lưng, chỗ gần vai.

Từ tương đương

Bosanski zebu
Čeština zebu
Deutsch Buckelrind Zebu
Ελληνικά Ζέμπου
English Zebu
Español Cebú
Français zébu
हिन्दी बैल
Hrvatski zebu
Bahasa Indonesia sapi benggala zebu
Italiano zebù
日本語 インド牛 ゼブ 犎牛 瘤牛
Malagasy jamoka
Македонски зебу
Nederlands zeboe
Polski zebu
Português zebu
Русский зебу
Српски zebu
Türkçe zebu
Yorùbá maluu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bọ ú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free