HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bộ vuông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˨ʔ vuəŋ˧˧]

Định nghĩa

square foot

Từ tương đương

Ví dụ

“Các tòa nhà không có hạn chế số người cho phép vào trên hồ sơ có thể cho phép 10 người (bao gồm nhân viên) mỗi 1,000 bộ vuông tại khu vực trong nhà có thể vào”

Buildings for which no permitted occupancy limitation is on record may allow 10 persons (including staff) per 1,000 square feet of accessible space

“Điều này cho phép các thành viên trong ban nhân sự của EPA tìm và đánh dấu bằng điện tử vị trí của vụn vãi đổ nát nhỏ cỡ một bộ vuông trong thời gian thu hồi mảnh vỡ của phi thuyền con thoi Columbia.”

This allowed EPA staff members to find and electronically tag the location of debris as small as one square foot during recovery of the Columbia shuttle wreckage.

“Thủ Tục Thuế Vụ 2013-13 cho phép người đóng thuế đủ tiêu chuẩn chuẩn sử dụng giá biểu đã định là $5 mỗi bộ vuông cho phần nhà dùng để kinh doanh (lên đến tối đa 300 bộ vuông) để tính khấu trừ sử dụng nhà cho mục đích kinh doanh.”

Revenue Procedure 2013-13 allows qualifying taxpayers to use a prescribed rate of $5 per square foot of the portion of the home used for business (up to a maximum of 300 square feet) to compute the business use of home deduction.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bộ vuông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free