HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khu | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[xu˧˧]

Định nghĩa

  1. Khoảng đất có giới hạn.
  2. Đơn vị hành chính gồm nhiều tỉnh.
  3. Đơn vị hành chính, thành phần của một đô thị lớn.
  4. Như đít

Từ tương đương

English area Buttock district ward zone

Ví dụ

“trúc khư”

to build a dike

“Khu rừng.”
“Khu năm.”
“Khu tự trị”
“Khu tự trị Tây Bắc.”
“Khu Hoàn Kiếm ở giữa thủ đô Hà Nội.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free