Meaning of khu công nghiệp | Babel Free
/[xu˧˧ kəwŋ͡m˧˧ ŋiəp̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Khu vực dành riêng chuyên sản xuất các mặt hàng công nghiệp.
Từ tương đương
English
industrial park
Ví dụ
“Xây dựng khu công nghiệp.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.