khư khư
Từ tương đương
14 more languages
Ví dụ
“khư khư như ông từ giữ oản”
(literally, “(clutching something) tightly like the temple caretaker guarding the offerings”)
“Khư khư giữ của.”
“Rên khừ khừ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free