Nghĩa của khuya | Babel Free
[xwiə˧˧]Định nghĩa
Vào giờ đã muộn trong buổi đêm.
Ví dụ
“đêm khuya”
late night
“Bến Tầm Dương canh khuya đưa khách (Tỳ bà hành)”
“Buồn trông gương sớm đèn khuya (BNT)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free