HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khuya | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[xwiə˧˧]

Định nghĩa

Vào giờ đã muộn trong buổi đêm.

Từ tương đương

English late
Kurdî late

Ví dụ

“đêm khuya”

late night

“Bến Tầm Dương canh khuya đưa khách (Tỳ bà hành)”
“Buồn trông gương sớm đèn khuya (BNT)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khuya được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free