Nghĩa của khuya khoắt | Babel Free
xwiə˧˧ xwat˧˥Định nghĩa
Như khuya
Ví dụ
“Đêm hôm khuya khoắt mà vẫn còn làm việc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free