HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kì ảo | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ki˨˩ ʔaːw˧˩]

Định nghĩa

fantastical

Từ tương đương

Ελληνικά φανταστικός
Galego fantástico
Українська фантастичний
Tiếng Việt hão huyền kì bí mơ mộng viển vông

Ví dụ

“Truyền thuyết thường chứa nhiều yếu tố tưởng tượng kì ảo.”

Legends tend to feature imaginary, even fantastical, elements.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kì ảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free