Nghĩa của ki bo | Babel Free
[ki˧˧ ʔɓɔ˧˧]Định nghĩa
Rất bủn xỉn, chỉ biết bo bo giữ của.
Từ tương đương
English
stingy
Ví dụ
“Đồ ki bo xấu tính!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free