HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khuyết danh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xwiət̚˧˦ zajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Thiếu tên tác giả.

Từ tương đương

العربية مجهول
Deutsch anonym
Ελληνικά ανώνυμος
English anonymous
Español anónimo
עברית אלמוני
हिन्दी अनाम गुमनाम
Bahasa Indonesia awanama
日本語 名もなき
Svenska anonym
Türkçe anonim laedri
Tiếng Việt ẩn danh nặc danh vô danh

Ví dụ

“Bài thơ khuyết danh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khuyết danh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free