Nghĩa của nặc danh | Babel Free
na̰ʔk˨˩ zajŋ˧˧Định nghĩa
Nói thư giấu tên.
Từ tương đương
English
anonymous
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free