Nghĩa của nách | Babel Free
[najk̟̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Armpit
Ví dụ
“hôi nách”
having smelly armpits
“lông nách”
armpit hair
“Lên ổ gà ở nách.”
“Lông nách.”
“Khéo vá vai, tài vá nách. (tục ngữ)”
“Nách tường bông liễu bay sang láng giềng (Truyện Kiều)”
“Gió heo may ù ù thổi lên nách tường (Tô-hoài)”
“Hai nhà ở sát nách.”
“Một nách ba con mọn, tôi biết làm thế nào (Nguyễn Công Hoan)”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free