HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của danh | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[zajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Xem dành dành
  2. Từ dùng để chỉ một người nào khi gọi tên (cũ).
  3. Xem giành
  4. Tiếng tăm.

Ví dụ

“Danh Chép, danh Mè, danh Măng, danh Trắm (Trê Cóc)”
“Phải có danh gì với núi sông (Nguyễn Công Trứ)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem danh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free