Nghĩa của danh bản | Babel Free
zajŋ˧˧ ɓa̰ːn˧˩˧Định nghĩa
Bản ghi thông tin tóm tắt lý lịch, nhân dạng, ảnh chụp ba tư thế và dấu vân tay hai ngón tay trỏ của bị can.
Ví dụ
“Lập danh bản đối với bị can buôn ma tuý.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free