HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của danh bản | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zajŋ˧˧ ɓa̰ːn˧˩˧

Định nghĩa

Bản ghi thông tin tóm tắt lý lịch, nhân dạng, ảnh chụp ba tư thế và dấu vân tay hai ngón tay trỏ của bị can.

Ví dụ

“Lập danh bản đối với bị can buôn ma tuý.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem danh bản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free