HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tin | Babel Free

Verb CEFR A1 Common
/[tin˧˧]/

Định nghĩa

  1. báo tin (nói tắt)
  2. Có ý nghĩa cho là đúng sự thật, là có thật.
  3. Cho là thành thật.
  4. Đặt hoàn toàn hi vọng vào người nào hay cái gì đó.
  5. Nghĩ là rất có thể sẽ như vậy.

Ví dụ

“niềm tin”

trust

“trị bệnh bằng niềm tin”

faith healing

“tin về gia đình”
“tin cho bạn bè”
“thấy tận mắt mới tin”
“nửa tin nửa ngờ”
“tin ở lời hứa”
“tin vào sức mình”
“tin ở bạn bè”
“tin ở lớp trẻ”
“tôi tin rồi tình hình sẽ ổn”
“tin là mình làm đúng”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tin used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course