Nghĩa của tin | Babel Free
[tin˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“niềm tin”
trust
“trị bệnh bằng niềm tin”
faith healing
“tin về gia đình”
“tin cho bạn bè”
“thấy tận mắt mới tin”
“nửa tin nửa ngờ”
“tin ở lời hứa”
“tin vào sức mình”
“tin ở bạn bè”
“tin ở lớp trẻ”
“tôi tin rồi tình hình sẽ ổn”
“tin là mình làm đúng”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free