HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tin cậy | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tin˧˧ kəj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đáng tin, có thể dựa hẳn vào, trông cậy vào.

Từ tương đương

Беларуская надзе́йны
Български надежден разчитам
Bosanski lita osloniti Sur sur ослонити
Cymraeg dibynadwy
Dansk pålidelig
Ελληνικά αξιόπιστος
English Reliable Rely rely on to trust
Esperanto fidinda
Français compter sur fiable reliable Rely sur
Gaeilge iontaofa
עברית אמין בטח סמך
Hrvatski lita osloniti sur ослонити
Bahasa Indonesia andalkan
ქართული საიმედო სანდო
Kurdî bizik şûr şûr
Latviešu uzticams
Македонски доверлив
Bahasa Melayu andal
Português contar com fiável
Română fiabil sigur
Српски lita osloniti sur ослонити
Türkmençe ygtybarly

Ví dụ

“Được cấp trên tin cậy.”
“Số liệu đáng tin cậy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tin cậy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free