HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trông cậy

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəwŋ͡m˧˧ kəj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Hi vọng dựa được vào, hi vọng được giúp đỡ.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Trông cậy vào bạn.”
“Trông cậy vào con lúc tuổi già.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trông cậy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free