Meaning of trồng cây chuối | Babel Free
/[t͡ɕəwŋ͡m˨˩ kəj˧˧ t͡ɕuəj˧˦]/Định nghĩa
Làm cho thân mình ở tư thế thẳng đứng, đầu lộn xuống dưới, chân chổng lên trời.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.