HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trông coi | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[t͡ɕəwŋ͡m˧˧ kɔj˧˧]

Định nghĩa

  1. to look after
  2. to supervise; to oversee; to manage

Từ tương đương

Ελληνικά επιβλέπω επιτηρώ
Español supervisar
Galego vixiar
Bahasa Indonesia kelola memeriksa mengawasi mengawaskan selia
Latina exerceo rego
Shqip mbikëqyr
Svenska övervaka tillse
Tiếng Việt cai quản chủ sự giám sát quản trị

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trông coi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free