HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trông thấy | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəwŋ͡m˧˧ tʰəj˧˦]

Định nghĩa

to see; to observe; to notice; to perceive

transitive

Từ tương đương

Ví dụ

“𣦆戈没局𣷭橷 仍調𬖉𧡊㐌𤴬疸𢚸”

A turbulent mulberry-field-covered-by-sea period had passed. The things that we saw still deeply pain our hearts.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trông thấy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free