HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trông mong | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəwŋ͡m˧˧ mawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Mong đợi.
  2. Nương tựa.

Từ tương đương

English to expect to wait

Ví dụ

“Bà con đừng trông mong gì họ tin vào những chuyện kỳ lạ hay bí ẩn, đơn giản là vì họ chẳng hơi đâu bận tâm đến mấy trò vớ vẩn đó.”

They were the last people you'd expect to be involved in anything strange or mysterious, because they just didn't hold with such nonsense.

“Trông mong người bạn ở ngoại quốc về.”
“Trông mong vào con cái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trông mong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free