HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trông ra | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəwŋ͡m˧˧ zaː˧˧]

Định nghĩa

to look outside; to look out (on); to overlook

transitive

Từ tương đương

Ví dụ

“Phòng ở trên lầu, trông ra mặt đường.”

The room is upstairs and overlooks the street.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trông ra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free