HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trông nom | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəwŋ͡m˧˧ nɔm˧˧]

Định nghĩa

Hành động coi, chăm lo cho ai đó

Từ tương đương

العربية تأبط ربب نشأ يجالس
Bosanski бавити
Dansk babysitte
Ελληνικά ανατρέφω γαλουχώ
Esperanto varti
Suomi hienostaa
हिन्दी पालना
Hrvatski бавити
Bahasa Indonesia asuh menginang
Kurdî nara nara
Latina alo foveo
Latviešu audzināt barot
Српски бавити
Svenska ha det bra nära
ไทย เลี้ยง

Ví dụ

“Trông nom con cái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trông nom được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free