HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trông nom

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəwŋ͡m˧˧ nɔm˧˧]

Định nghĩa

Hành động coi, chăm lo cho ai đó

Từ tương đương

28 more languages
العربيةتأبطرببنشأيجالس
Bosanskiбавити
Esperantovarti
עבריתזןשמרטף
हिन्दीपालना
Hrvatskiбавити
Bahasa Indonesiaasuhmenginang
Kurdînara
Latinaalofoveo
Српскибавити

Ví dụ

“Trông nom con cái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trông nom được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free