HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chăm nom | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕam˧˧ nɔm˧˧]

Định nghĩa

Lo lắng săn sóc.

Từ tương đương

العربية التفت تعهد لاق يجالس
Bosanski mana бавити
Dansk babysitte
Esperanto varti
Hrvatski mana бавити
Bahasa Indonesia merawat prihatin
Kurdî mana
Latviešu vēlēties
Te Reo Māori ahu
Српски mana бавити
Svenska ha det bra måna

Ví dụ

“Phải tự mình chăm nom tất cả (Nguyễn Khải)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chăm nom được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free