Nghĩa của chăm nom | Babel Free
[t͡ɕam˧˧ nɔm˧˧]Định nghĩa
Lo lắng săn sóc.
Từ tương đương
Dansk
babysitte
Deutsch
aufpassen
babysitten
babysitten
betun
gaumen
mach's gut
mach’s gut
muhen
sorgen
sorgen für
übrighaben
Esperanto
varti
Kurdî
mana
Latviešu
vēlēties
Te Reo Māori
ahu
Ví dụ
“Phải tự mình chăm nom tất cả (Nguyễn Khải)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free