HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chăm sóc | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Български ле́ля
Bosanski mama mater mati
Català mare
Dansk moder
Español madre
Gaeilge máithrigh
עברית אם
Hrvatski mama mater mati
日本語 最大の 最悪の 最高の
Kurdî çare mare matî
Latina Maximus
മലയാളം അമ്മ
Nederlands bemoederen koesteren
Polski matka
Português cuidadora madre mãe mater
සිංහල අම්මා
Slovenščina mati
Српски mama mater mati
Svenska gumma tant
Kiswahili mama
தமிழ் அம்மா தாய்
Tagalog Manang
Tiếng Việt nuôi nuôi nấng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chăm sóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free