HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nuôi nấng

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

25 more languages
Българскиле́ля
Catalàmare
Danskmoder
Gaeilgemáithrigh
עבריתאם
Kurdîmarematî
LatinaMaximus
മലയാളംഅമ്മ
Polskimatka
Portuguêscuidadoramadremãemater
සිංහලඅම්මා
Slovenščinamati
Српскиmamamatermati
Svenskagummatant
Kiswahilimama
TagalogManang
Tiếng Việtchăm sócnuôi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nuôi nấng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free