HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nướng | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[nɨəŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. Chiều người dưới, thường là con cái, một cách quá mức, để cho làm hay làm theo cả những điều vô lí, sai trái.
  2. Dựa vào để cho được vững.
  3. Để trên than cháy cho chín.
  4. Dựa vào để có được sự che chở, giúp đỡ.
  5. Mất hết tiền (thtục).
  6. Giữ gìn động tác cho nhẹ nhàng khi cầm nắm, sử dụng, không làm mạnh tay để tránh làm vỡ, gãy, hỏng.

Từ tương đương

Bosanski bake
Hrvatski bake
Српски bake

Ví dụ

“cá nướng”

grilled fish

“lò nướng bánh”

a baking oven

“Nuông lắm sinh hư.”
“Mẹ nuông con.”
“Nương mình vào ghế.”
“Nương bóng.”
“Nương nhau để mà sống.”
“Nương nhẹ tay, kẻo nó gãy.”
“Nướng chả.”
“Được đồng nào của con bạc thì lại nướng cho nhà cái hết (Thế Lữ)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nướng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free