HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of sai | Babel Free

Adjective CEFR A1 Common
/[saːj˧˧]/

Định nghĩa

  1. . (Bộ phận cơ thể) bị sai, trệch khớp.
  2. Có hoa quả hoặc củ nhiều và sít vào nhau.
  3. Gở, có thể đưa đến điều chẳng lành, theo một quan niệm cũ.
  4. Không phù hợp với cái hoặc điều có thật, mà có khác đi.
  5. chệch đi so với nhau, không khớp với nhau.
  6. Không phù hợp với yêu cầu khách quan, lẽ ra phải khác.
  7. Không phù hợp với phép tắc, với những điều quy định.

Ví dụ

“làm sai”

to get something wrong or do something wrong; to err

“Làm sai thì phải nhận.”

When you're wrong, own your mistake.

“Tao (làm) sai hai câu.”

I got two answers wrong.

“Em biết em sai, mong anh tha thứ.”

I know I was wrong / what I did was wrong, please forgive me.

“sai số”

a margin of error

“sai quả/trái”

fruitful

“Sợ sái quá không dám nói đấy chứ.”

More like too afraid of misfortune to say a word.

“Ngã sái tay.”
“Sái gân.”
“Ngáp sái quai hàm.”
“Sợ sái, không dám nói.”
“Vườn cam sai quả.”
“Sắn sai củ.”
“Quả sai chi chít.”
“Nói sai sự thật.”
“Đánh máy sai (so với bản gốc).”
“Tin đồn sai.”
“Đoán không sai.”
“Sai khớp xương.”
“Hai con số sai với nhau.”
“Đồng hồ chạy sai.”
“Đáp số sai.”
“Chủ trương sai.”
“Viết sai chính tả.”
“Phát âm sai.”
“Việc làm sai nguyên tắc.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See sai used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course