Nghĩa của sai | Babel Free
[saːj˧˧]Định nghĩa
- . (Bộ phận cơ thể) bị sai, trệch khớp.
- Có hoa quả hoặc củ nhiều và sít vào nhau.
- Gở, có thể đưa đến điều chẳng lành, theo một quan niệm cũ.
- Không phù hợp với cái hoặc điều có thật, mà có khác đi.
- chệch đi so với nhau, không khớp với nhau.
- Không phù hợp với yêu cầu khách quan, lẽ ra phải khác.
- Không phù hợp với phép tắc, với những điều quy định.
Ví dụ
“làm sai”
to get something wrong or do something wrong; to err
“Làm sai thì phải nhận.”
When you're wrong, own your mistake.
“Tao (làm) sai hai câu.”
I got two answers wrong.
“Em biết em sai, mong anh tha thứ.”
I know I was wrong / what I did was wrong, please forgive me.
“sai số”
a margin of error
“sai quả/trái”
fruitful
“Sợ sái quá không dám nói đấy chứ.”
More like too afraid of misfortune to say a word.
“Ngã sái tay.”
“Sái gân.”
“Ngáp sái quai hàm.”
“Sợ sái, không dám nói.”
“Vườn cam sai quả.”
“Sắn sai củ.”
“Quả sai chi chít.”
“Nói sai sự thật.”
“Đánh máy sai (so với bản gốc).”
“Tin đồn sai.”
“Đoán không sai.”
“Sai khớp xương.”
“Hai con số sai với nhau.”
“Đồng hồ chạy sai.”
“Đáp số sai.”
“Chủ trương sai.”
“Viết sai chính tả.”
“Phát âm sai.”
“Việc làm sai nguyên tắc.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free