HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quỷ | Babel Free

Noun CEFR A2 Common
/[kwi˧˧]/

Định nghĩa

  1. Cây hướng dương.
  2. Ngôi thứ mười trong mười can.
  3. "Quy bản" nói tắt.
  4. Quái vật vô hình do mê tín tưởng tượng ra, hay ám ảnh, làm hại người.
  5. Số tiền bạc thu góp lại để dùng làm việc gì.
  6. Chất chỉ thị màu dùng trong hoá học, gặp dung dịch a-xít thì có màu đỏ, gặp dung dịch kiềm thì có màu xanh.
  7. Thời gian ba tháng một, bắt đầu từ tháng Giêng, tháng Tư, tháng Bảy hoặc tháng Mười.
  8. Con rùa.
  9. Người có tật xấu ở mức độ rất trầm trọng.
  10. Vàng đập thành lá rất mỏng để thếp đồ gỗ như câu đối, hoành phi.
  11. Sang.
  12. Có giá trị cao.

Từ tương đương

English Cue demon devil

Ví dụ

“nghịch như quỷ”

very mischievous, very naughty, like ghosts / fiends

“nhất quỷ, nhì ma, thứ ba học trò”

Ghosts [rank] first, fiends second, students third [in mischievousness]

“thành tích quý 1”

first quarter achievements

“nhân viên của quý”

employee of the quarter

“Cao quy.”
“kim quy”
“Hoa quỳ.”
“Giáo sư hoá học dùng quỳ để cho học sinh phân biệt được a-xít và dung dịch kiềm.”
“Ở cạnh nhà ông thợ quỳ, phải nghe tiếng búa đập suốt ngày.”
“Khác màu kẻ quý người thanh (Truyện Kiều)”
“Của quý.”
“Con quỷ”
“Thằng bé quỷ quá.”
“Nghịch như quỷ sứ.”
“Quỹ tiết kiệm.”
“Quỹ công đoàn.”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quỷ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course