HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Quý Châu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwi˧˦ t͡ɕəw˧˧]

Định nghĩa

Một tỉnh tây nam Trung Quốc. Tỉnh lị: Quý Dương.

Từ tương đương

Deutsch Guizhou
English Guizhou
Français Guizhou
हिन्दी गुइझोऊ
日本語 貴州
한국어 구이저우 귀주
Latina guizhouensis
Português Guizhou
Русский Гуйчжоу
中文 貴州
ZH-TW 貴州

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Quý Châu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free