HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Quý Châu

Danh từ CEFR B2
[kwi˧˦ t͡ɕəw˧˧]

Định nghĩa

Một tỉnh tây nam Trung Quốc. Tỉnh lị: Quý Dương.

Từ tương đương

EnglishGuizhou
FrançaisGuizhou
DeutschGuizhou
9 more languages
हिन्दीगुइझोऊ
日本語貴州
PortuguêsGuizhou
РусскийГуйчжоу
中文貴州
繁體中文貴州

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Quý Châu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free