HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của năm | Babel Free

Tính từ giống đực CEFR A1 Common
[nam˧˧]

Định nghĩa

  1. Bốn cộng một; sáu trừ một; vân vân...
  2. Có cấu tạo, hình dạng phù hợp với việc sử dụng của nam giới.

Từ tương đương

العربية جنوبي قبلي
Беларуская паўднёвы
Български южняшки
Bosanski deli južni
Čeština jižní PET pět pět
Dansk fem
فارسی پنج
Gaeilge deisceartach
Gàidhlig deas
עברית דרומי
Hrvatski deli južni
Magyar dél Déli öt őt
Հայերեն հարավային
日本語
ខ្មែរ ប្រា ប្រាំ
Kurdî dêl dêl dêlî
ລາວ ຫາ ຫາ ຫ້າ ຫຼາ
မြန်မာဘာသာ ငါ ငါး ငါ ငှါး
Polski południowy
Português cinco cinco do sul/Sul meridional sulista
Română sudic
Српски deli južni
Svenska nedre södra
Türkçe güney
ئۇيغۇرچە بەش
Українська південний
中文
ZH-TW

Ví dụ

“kế hoạch năm năm”

a five-year plan

“Near-synonyms: trai, đực (of non-human and non-bird animals), trống (of birds and fish)”
“Năm con năm bát, nhà nát cột xiêu (tục ngữ).”
“Năm quan mua người, mười quan mua nết (tục ngữ).”
“Xe đạp nam.”
“Quần áo nam.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem năm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free