Nghĩa của Nam Kì | Babel Free
[naːm˧˧ ki˨˩]Từ tương đương
Български
южняк
Čeština
jižan
Esperanto
sudano
Gaeilge
deisceartach
ქართული
სამხრეთელი
ខ្មែរ
កូសាំងស៊ីន
Polski
południowiec
Tiếng Việt
Giao Chỉ Chi Na
中文
交趾支那
ZH-TW
交趾支那
Ví dụ
“Cộng Hòa Tự Trị Nam Kì .”
Autonomous Republic of Cochinchina.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free