Nam Kì
Từ tương đương
22 more languages
Българскиюжняк
Češtinajižan
Esperantosudano
Gaeilgedeisceartach
Italianomeridionale
ქართულისამხრეთელი
ភាសាខ្មែរកូសាំងស៊ីន
Polskipołudniowiec
Tiếng ViệtGiao Chỉ Chi Na
中文交趾支那
繁體中文交趾支那
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free