HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nam Kinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[naːm˧˧ kïŋ˧˧]

Định nghĩa

Một thành phố lớn ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc.

Từ tương đương

العربية نَانْجِينْغ
Deutsch Nanking
English Nanjing
Español Nankín
Français nankin
हिन्दी नानजिंग
Italiano nanchino
日本語 南京 金陵
한국어 난징 남경
Latina Nanchinum
Português Nanjing nanquim
తెలుగు నాంకింగు
中文 南京
ZH-TW 南京

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nam Kinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free