HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Nam Kinh

Danh từ CEFR B2
[naːm˧˧ kïŋ˧˧]

Định nghĩa

Một thành phố lớn ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc.

Từ tương đương

EnglishNanjing
EspañolNankín
Françaisnankin
12 more languages
DeutschNanking
हिन्दीनानजिंग
Italianonanchino
日本語南京金陵
한국어난징남경
LatinaNanchinum
PortuguêsNanjingnanquim
తెలుగునాంకింగు
中文南京
繁體中文南京

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nam Kinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free