Nghĩa của nấm mả | Babel Free
nəm˧˥ ma̰ː˧˩˧Định nghĩa
Mô đất đắp trên mả.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free