HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nấm men | Babel Free

Noun CEFR B2

Định nghĩa

  1. Nhóm vi nấm thường có cấu tạo đơn bào và thường sinh sôi nảy nở bằng phương pháp nẩy chồi. Một số loài thuộc nhóm này được sử dụng trong công nghệ thực phẩm, một số khác có thể gây bệnh cho người.
  2. Nấm nhỏ hình trứng hoặc hình tròn, sinh sản bằng chồi, thường dùng làm men rượu.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nấm men used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course