HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của năm mới | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nam˧˧ məːj˧˦]

Định nghĩa

  1. New Year (either the first few days of the calendrical New Year or Lunar New Year)
  2. Macrolepiota albuminosa

Từ tương đương

English New Year

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem năm mới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free