Nghĩa của nầm nập | Babel Free
nə̤m˨˩ nə̰ʔp˨˩Định nghĩa
Nói người đi rất đông.
Ví dụ
“Nhân dân nầm nập kéo đi mít-tinh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free