Nghĩa của năm ngoái | Babel Free
[nam˧˧ ŋwaːj˧˦]Định nghĩa
Năm trước năm hiện thời.
Từ tương đương
English
last year
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free