HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của năm nhuận | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nam˧˧ ɲwən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Các năm có số chia hết cho 4 nhưng không chia hết cho 100, hoặc chia hết cho 400.

Từ tương đương

Afrikaans skrikkeljaar
العربية سنة كبيسة
Català any bixest
Cymraeg blwyddyn naid
Dansk skudår
Deutsch Schaltjahr
Ελληνικά δίσεκτο έτος
English leap year
Esperanto superjaro
Suomi karkausvuosi
Français année bissextile
Gàidhlig bliadhna-leum
עברית שנה מעוברת
Magyar szökőév
Bahasa Indonesia kabisat tahun kabisat
Íslenska hlaupár
Italiano anno bisestile
日本語 閏年
ភាសាខ្មែរ ឆ្នាំបង្គ្រប់
한국어 윤년
Latina bisextilis
Lëtzebuergesch Schaltjoer
Македонски престапна година
Монгол өндөр жил
Bahasa Melayu tahun lompat
မြန်မာ ရက်ထပ်နှစ်
Nederlands schrikkeljaar
Português ano bissexto
Română an bisect
Slovenčina priestupný rok
Slovenščina prestopno leto
Svenska skottar
Tagalog taong bisyesto
Türkçe artık yıl
Українська високосний рік
中文 閏年
繁體中文 閏年

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem năm nhuận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free