Nghĩa của chia | Babel Free
[t͡ɕiə˧˧]Định nghĩa
- Phân ra, san ra từng phần từ một chỉnh thể, một tổng thể.
- Đưa ra phía trước.
- Đâm bằng chĩa.
- Phân ra nhiều phần đều nhau.
- Nhô ra phía trước, phía ngoài, so với những cái đồng loại.
- Hướng thẳng mũi nhọn, hoặc đầu mũi nói chung vào một mục tiêu nào đó.
- Phân ra cho được hưởng quyền lợi gì.
- Cùng chung chịu, chung hưởng đắng cay hay vui sướng.
- Biến đổi động từ theo ngôi, số, giống, thời thể.
Từ tương đương
Čeština
časovat
Deutsch
konjugieren
Español
conjugar
Galego
conxugar
한국어
활용하다
Latina
coniugo
Svenska
konjugera
Türkçe
çekimlemek
Tiếng Việt
chia động từ
Ví dụ
“chia (cho)”
(to be) divided by
“chia hết cho”
to be divisible by
“Chìa tấm thẻ ra.”
“Hòn đá chìa ra khỏi tường.”
“Chia thành hai phần.”
“Đoàn đại biểu chia thành các nhóm xuống các địa phương.”
“Tám chia bốn bằng hai.”
“Một tuần chia làm bảy ngày.”
“Chia quà.”
“Chia lợi tức.”
“Điện chia buồn.”
“Chia vui với bạn.”
“Chia ngọt sẻ bùi. (tục ngữ)”
“Cách chia động từ trong tiếng Anh.”
“Đi chĩa cá.”
“Nòng súng chĩa lên cao.”
“Chĩa mũi nhọn đấu tranh.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free