HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chia | Babel Free

Động từ CEFR A2 Common
[t͡ɕiə˧˧]

Định nghĩa

  1. Phân ra, san ra từng phần từ một chỉnh thể, một tổng thể.
  2. Đưa ra phía trước.
  3. Đâm bằng chĩa.
  4. Phân ra nhiều phần đều nhau.
  5. Nhô ra phía trước, phía ngoài, so với những cái đồng loại.
  6. Hướng thẳng mũi nhọn, hoặc đầu mũi nói chung vào một mục tiêu nào đó.
  7. Phân ra cho được hưởng quyền lợi gì.
  8. Cùng chung chịu, chung hưởng đắng cay hay vui sướng.
  9. Biến đổi động từ theo ngôi, số, giống, thời thể.

Từ tương đương

Čeština časovat
Deutsch konjugieren
Español conjugar
Galego conxugar
日本語 働く 活用
한국어 활용하다
Latina coniugo
Latviešu konjugēt locīt
Svenska konjugera
Türkçe çekimlemek
Tiếng Việt chia động từ

Ví dụ

“chia (cho)”

(to be) divided by

“chia hết cho”

to be divisible by

“Chìa tấm thẻ ra.”
“Hòn đá chìa ra khỏi tường.”
“Chia thành hai phần.”
“Đoàn đại biểu chia thành các nhóm xuống các địa phương.”
“Tám chia bốn bằng hai.”
“Một tuần chia làm bảy ngày.”
“Chia quà.”
“Chia lợi tức.”
“Điện chia buồn.”
“Chia vui với bạn.”
“Chia ngọt sẻ bùi. (tục ngữ)”
“Cách chia động từ trong tiếng Anh.”
“Đi chĩa cá.”
“Nòng súng chĩa lên cao.”
“Chĩa mũi nhọn đấu tranh.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free