HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chia để trị | Babel Free

Verb CEFR C1
/[t͡ɕiə˧˧ ʔɗe˧˩ t͡ɕi˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Gây chia rẽ giữa các dân tộc, địa phương, tầng lớp, v.v. để dễ thống trị (một chính sách thường dùng của chủ nghĩa thực dân)

Từ tương đương

Ví dụ

“Thực hiện chính sách chia để trị.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chia để trị used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course