Nghĩa của chia lìa | Babel Free
Định nghĩa
Như chia li, nhưng nghĩa mạnh hơn.
Ví dụ
“Sự chia lìa đau xót của hai mẹ con (Nguyên Hồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free