HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chia phôi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕiə˧˧ foj˧˧]

Định nghĩa

Như chia ly.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chúng ta cách xa rồi nhưng tình đâu có chia phôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chia phôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free