Nghĩa của chia phôi | Babel Free
[t͡ɕiə˧˧ foj˧˧]Định nghĩa
Như chia ly.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chúng ta cách xa rồi nhưng tình đâu có chia phôi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free