HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phân li

Động từ CEFR B2
[fən˧˧ li˧˧]

Định nghĩa

  1. to diverge; to vary
  2. to disengage
  3. to disunite

Từ tương đương

25 more languages
العربيةبحثرتشعب
Galegovariar
Bahasa Indonesiamencerai-beraikan
한국어달리하다
Nederlandsvariëren
Portuguêsvariar
繁體中文偏離轉移

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phân li được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free