HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phân li | Babel Free

Động từ CEFR B2
[fən˧˧ li˧˧]

Định nghĩa

  1. to diverge; to vary
  2. to disengage
  3. to disunite

Từ tương đương

العربية بحثر تشعب
English disengage disunite diverge vary
Gàidhlig atharraich caochail
Galego variar
Bahasa Indonesia mencerai-beraikan
한국어 달리하다
Nederlands variëren
Português variar
ไทย แยกแยะ
中文 偏離 轉移
ZH-TW 偏離 轉移

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phân li được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free