HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phẫn nộ

Động từ CEFR B2
[fən˦ˀ˥ no˧˨ʔ]

Định nghĩa

Căm hờn tức giận đến cao độ, thể hiện ở nét mặt, thái độ, cử chỉ, hành động.

Từ tương đương

EnglishOutrage

Ví dụ

“Phẫn nộ trước một sự bất công.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phẫn nộ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free