HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phân phối | Babel Free

Verb CEFR B2
/[fən˧˧ foj˧˦]/

Định nghĩa

  1. Đem hàng tới cho các đại lý để bán. Một phần của marketing.
  2. (nghĩa cũ) Đem chia cho từng người hoặc từng bộ phận.
  3. Chia thu nhập quốc dân cho từng cá nhân trong xã hội.

Từ tương đương

English share

Ví dụ

“Phân phối vé xem văn công.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phân phối used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course