Meaning of phân phối | Babel Free
/[fən˧˧ foj˧˦]/Định nghĩa
- Đem hàng tới cho các đại lý để bán. Một phần của marketing.
- (nghĩa cũ) Đem chia cho từng người hoặc từng bộ phận.
- Chia thu nhập quốc dân cho từng cá nhân trong xã hội.
Từ tương đương
English
share
Ví dụ
“Phân phối vé xem văn công.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.