phán quyết
Định nghĩa
Quyết định để mọi người phải tuân theo.
Từ tương đương
Ví dụ
“lời phán quyết cuối cùng”
final verdict
“Quyền phán quyết.”
“Nhân dân là người phán quyết cuối cùng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free