Nghĩa của kết án | Babel Free
[ket̚˧˦ ʔaːn˧˦]Định nghĩa
Định tội và tuyên bố hình phạt.
Từ tương đương
Ελληνικά
καταδικάζω
Español
sentenciar
Suomi
tuomita
Français
convict
עברית
שפט
Bahasa Indonesia
kenai
한국어
선고하다
Kurdî
mahkûm
Latina
multo
Türkçe
mahkûm
Ví dụ
“Bị kết án tù.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free