kết bạn
Định nghĩa
- Gắn bó với nhau thành bạn thân.
- Như kết duyên
Từ tương đương
24 more languages
العربيةصادق
Беларускаяпасябраваць
Българскисприятелявам се
Češtinaspřátelit se
Ελληνικάάκρια
Esperantoamikiĝi
हिन्दीअहबाब
Հայերենընկերանալ
한국어친구를 사귀다
Latinanotus
Nederlandsbevriend raken
Portuguêsfazer amigos
Kiswahiliunda urafiki
தமிழ்பழகு
Українськабратва
Ví dụ
“kết bạn với”
to make friends with
“hai người kết bạn với nhau đã lâu”
“trai gái thời nay được tự do kết bạn với nhau”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free