HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bạn bè | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓaːn˧˨ʔ ʔɓɛ˨˩]/

Định nghĩa

  1. Bạn (nói khái quát)
  2. Các ban lập ra để làm công việc gì đó (nói khái quát; thường hàm ý chê bai)
  3. là những người có mối liên kết qua tình bạn.

Ví dụ

“đối xử tốt với bạn bè”
“hai người là chỗ bạn bè thân thiết”
“đủ các ban bệ”
“lắm ban bệ!”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bạn bè used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course