HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bạn bè

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˧˨ʔ ʔɓɛ˨˩]

Định nghĩa

  1. Bạn (nói khái quát)
  2. Các ban lập ra để làm công việc gì đó (nói khái quát; thường hàm ý chê bai)
  3. là những người có mối liên kết qua tình bạn.

Từ tương đương

EnglishFriends
Españolamigasamigos
7 more languages
Ελληνικάάκρια
हिन्दीअहबाब
Türkçeyâran
Українськабратва

Ví dụ

“đối xử tốt với bạn bè”
hai người là chỗ bạn bè thân thiết”
“đủ các ban bệ”
“lắm ban bệ!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạn bè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free